vênh vểnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái cong, uốn lên hoặc nhô lên một cách không ngay ngắn, tự nhiên: "vênh vểnh" mô tả một vật thể có hình dạng cong vẹo, phần đầu hoặc mép bị đẩy lên cao, không bằng phẳng, thường do tác động bên ngoài hoặc do cấu tạo tự nhiên.
- Thái độ kiêu căng, hợm hĩnh, tỏ ra coi thường người khác: "vênh vểnh" còn được dùng để chỉ cách cư xử hoặc dáng điệu tỏ ra tự cao, không khiêm tốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về hình dạng):
- Chiếc bàn bị vênh vểnh do đặt trên mặt đất không bằng phẳng. (Chiếc bàn bị cong lên, không đều vì đặt trên chỗ đất lồi lõm.)
- Mái tóc của cậu bé vênh vểnh sau khi ngủ dậy. (Tóc cậu bé dựng lên, xù ra một cách lộn xộn.)
Tính từ (về thái độ):
- Anh ta bước vào phòng với dáng điệu vênh vểnh, coi thường mọi người. (Anh ta vào phòng với thái độ kiêu ngạo, khinh thường người khác.)
- Đừng có vênh vểnh như vậy, hãy khiêm tốn hơn. (Đừng tỏ ra hợm hĩnh, hãy khiêm tốn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vênh vểnh vểnh": dạng nhấn mạnh, chỉ sự cong lên rõ rệt hoặc thái độ kiêu căng thái quá.
- Cái ghế này vênh vểnh vểnh, không thể ngồi được. (Cái ghế bị cong lên hẳn, không ngồi vững.)
- Nó cứ vênh vểnh vểnh suốt ngày, ai cũng ghét. (Nó lúc nào cũng tỏ ra kiêu ngạo, mọi người đều không thích.)
"vênh vểnh tai": chỉ động tác giơ tai lên để nghe hoặc tỏ vẻ chú ý (thường dùng cho động vật).
- Con chó vênh vểnh tai lên nghe tiếng động. (Con chó dựng tai lên để nghe ngóng.)
Biến thể và từ gần giống
Vênh (tính từ): cong lên, không thẳng.
- Tấm ván này bị vênh do ẩm. (Tấm ván bị cong vì ẩm ướt.)
Vểnh (tính từ/động từ): nhô lên, dựng lên (thường chỉ tai hoặc bộ phận nhọn).
- Đôi tai vểnh lên nghe ngóng. (Tai dựng lên để lắng nghe.)
Vênh váo (tính từ): kiêu ngạo, hợm hĩnh — gần nghĩa với "vênh vểnh" về thái độ.
- Thái độ vênh váo của nó làm mọi người khó chịu. (Thái độ kiêu căng của nó khiến người khác không hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cong vênh: bị uốn cong, không phẳng (về hình dạng).
- Kiêu ngạo: tỏ ra tự cao, coi thường người khác (về thái độ).
- Hợm hĩnh: thích khoe khoang, tỏ vẻ sang trọng hơn người (về thái độ).
Thành ngữ liên quan
- Vênh vểnh như gà trống: chỉ dáng điệu kiêu ngạo, hợm hĩnh, giống như con gà trống ngẩng cao đầu.
- Anh ta đi vênh vểnh như gà trống, làm ai cũng buồn cười. (Anh ta đi với dáng kiêu ngạo, khiến mọi người thấy hài hước.)